проворный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của проворный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | provórnyj |
| khoa học | provornyj |
| Anh | provorny |
| Đức | proworny |
| Việt | provorny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
проворный
- Nhanh nhẹn, lanh lẹn, mau lẹ, lẹ làng, nhanh nhảu, nhanh; (ловкий) khéo léo, tháo vát.
- проворный шаг — bước nhanh, bước vội
- проворный парень — cậu bé nhanh nhẹn (lanh lẹn, nhanh nhẩu, khéo léo)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “проворный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)