продвижение

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

продвижение gt

  1. (Sự) Tiến lên, tiến tới; (войск тж. ) [sự] hành tiến, tiến quân.
  2. (по службе) [sự] đề bạt, cất nhắc, thăng chức, thăng cấp.

Tham khảo[sửa]