прокурор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прокурор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prokurór |
| khoa học | prokuror |
| Anh | prokuror |
| Đức | prokuror |
| Việt | procuror |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
прокурор gđ
- Ủy viên kiểm sát, ủy viên công tố, kiểm sát viên, công tố viên; chưởng lý, biện lý (уст. ).
- Генеральный прокурор СССР — Tổng kiểm sát trưởng Liên-Xô
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прокурор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)