Bước tới nội dung

пролетать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của пролетать
Chữ Latinh
LHQ proletát'
khoa học proletat'
Anh proletat
Đức proletat
Việt proletat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

пролетать chưa hoàn thành (hoàn thành: пролететь)

  1. (миновать что-л. ) bay qua.
    самолёт пролетел над городом — phi cơ bay qua trên thành phố
    пролететь через пустыню — bay qua sa mạc
  2. (В) (продвигаться) bay; сов. bay được.
    самолёт пролетел тысячу километров — phi cơ đã bay được một nghìn cây số
    половину пути мы пролетели очень быстро — chúng tôi đã bay một nửa hành trình rất nhanh
  3. (thông tục) (быстро проезжать) phóng qua, vút qua, lao qua, chạy qua
    поезд пролетел мимо станции — xe lửa chạy qua (lao vút qua) ga
  4. (о времени) trôi qua.
    дни пролетел — những ngày nhanh chóng trôi qua, ngày tháng thoi đưa
    он не заметил, как пролетел вечер — anh ta không nhận thấy buổi tối đã nhanh chóng trôi qua nhu thế nào

Tham khảo