пролетать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пролетать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | proletát' |
| khoa học | proletat' |
| Anh | proletat |
| Đức | proletat |
| Việt | proletat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
пролетать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: пролететь)
- (миновать что-л. ) bay qua.
- самолёт пролетел над городом — phi cơ bay qua trên thành phố
- пролететь через пустыню — bay qua sa mạc
- (В) (продвигаться) bay; сов. bay được.
- самолёт пролетел тысячу километров — phi cơ đã bay được một nghìn cây số
- половину пути мы пролетели очень быстро — chúng tôi đã bay một nửa hành trình rất nhanh
- (thông tục) (быстро проезжать) — phóng qua, vút qua, lao qua, chạy qua
- поезд пролетел мимо станции — xe lửa chạy qua (lao vút qua) ga
- (о времени) trôi qua.
- дни пролетел — những ngày nhanh chóng trôi qua, ngày tháng thoi đưa
- он не заметил, как пролетел вечер — anh ta không nhận thấy buổi tối đã nhanh chóng trôi qua nhu thế nào
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пролетать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)