просить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của просить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prosít' |
| khoa học | prosit' |
| Anh | prosit |
| Đức | prosit |
| Việt | proxit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
просить Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: попросить)
- (В, Р, о П, +инф. ) (обращаться с просьбой) xin, yêu cầu, thỉnh cầu, cầu xin.
- (настойчиво) khẩn khoản xin, van xin, xin xỏ.
- просить помощи у кого-л. — xin ai giúp đỡ, yêu cầu sự viện trợ của ai
- просить разрешения — xin phép
- просить извинения — xin lỗi
- просить совета — xin ý kiến, hỏi ý kiến
- (за В) (хлопотать, вступаться) xin cho..., xin hộ cho...
- (В) (приглашать, ввать) mời, vời, gọi.
- директор вас просит к себе — ông giám đốc mời (vời, gọi) bác đến phòng của ông ta
- тк. несов. (thông tục) — (нищенствовать) xin, xin ăn, ăn xin
- просить милостыню — xin xủa bố thí
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “просить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)