пространство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пространство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prostránstvo |
| khoa học | prostranstvo |
| Anh | prostranstvo |
| Đức | prostranstwo |
| Việt | proxtranxtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
пространство gt
- Không gian (тж. филос. ).
- бесконечное пространство — không gian vô tận
- мировое пространство — không gian (khoảng không) vũ trụ
- морское пространство — hải phận, vùng biển
- (участок земной поверхности) khoảng đất rộng, khoáng địa.
- степные пространства — khoảng đất rộng của vùng thảo nguyên, khoáng địa thảo nguyên
- простреливаемое пространство — воен. — khoảng trong tầm hỏa lực
- (промежуток между чем-л. ) khoảng, khoảng không, khoảng trống.
- свободное пространство между окном и дверью — khoảng trống giữa cửa sổ và cửa
- боязнь пространства — мед. — chứng sợ khoảng rộng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пространство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)