протест
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của протест
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | protést |
| khoa học | protest |
| Anh | protest |
| Đức | protest |
| Việt | protext |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
протест gđ
- (Sự) Phản bội, phản kháng, kháng nghị.
- выступить с протестом — lên tiếng phản đối (phản kháng)
- заявить решительный протест — tuyên bố kịch liệt phản kháng, tuyên bố cương quyết phản đối
- (заявление) bản kháng nghị, kháng thư.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “протест”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)