прятаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прятаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prjátat'sja |
| khoa học | prjatat'sja |
| Anh | pryatatsya |
| Đức | prjatatsja |
| Việt | priatatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]прятаться Hoàn thành ((Hoàn thành: спрятаться))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “прятаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)