пунктир
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пунктир
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | punktír |
| khoa học | punktir |
| Anh | punktir |
| Đức | punktir |
| Việt | punctir |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
пунктир gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пунктир”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)