Bước tới nội dung

пунцовый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của пунцовый
Chữ Latinh
LHQ puncóvyj
khoa học puncovyj
Anh puntsovy
Đức punzowy
Việt puntxovy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

пунцовый

  1. Đỏ chói, đỏ tươi, đỏ chót, đỏ thắm.

Tham khảo