радикальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của радикальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | radikál'nyj |
| khoa học | radikal'nyj |
| Anh | radikalny |
| Đức | radikalny |
| Việt | rađicalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
радикальный
- Căn bản, cơ bản, triệt để; (глубокий) sâu sắc; (решительный) cương quyết, kiên quyết.
- радикальные изменения — những thay đổi căn bản (triệt để)
- радикальные меры — những biện pháp triệt để (kiên quyết, cương quyết)
- (полит.) Cấp tiến.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “радикальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)