радовать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của радовать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rádovat' |
| khoa học | radovat' |
| Anh | radovat |
| Đức | radowat |
| Việt | rađovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
радовать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: обрадовать) , порадовать)
- Làm. . . vui, làm. . . vui mừng, làm. . . sung sướng, làm hân hoan, làm nức lòng.
- радовать сердце кому-л. — làm hởi lòng hởi dạ ai, làm ai hởi lòng hởi dạ
- меня радоватьуют его успехи — những thành tích của nó làm tôi vui mừng
- меня это нисколько не радоватьует — cái đó chẳng làm tôi vui mừng (vui lòng) tí nào
- радовать взор, взлягд — làm vui mắt, làm đẹp mắt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “радовать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)