Bước tới nội dung

радостный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của радостный
Chữ Latinh
LHQ rádostnyj
khoa học radostnyj
Anh radostny
Đức radostny
Việt rađoxtny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

радостный

  1. Mừng, vui, vui mừng, sung sướng, hân hoan, hoan hỉ, hồ hởi, vui vẻ.
    радостное известие — tin vui, tin mừng
    радостное лицо — bộ mặt hân hoan (hoan hỉ, tươi vui, hớn hở, hơn hớn)

Tham khảo