развитие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của развитие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razvítije |
| khoa học | razvitie |
| Anh | razvitiye |
| Đức | raswitije |
| Việt | radvitiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
развитие gt
- (Sự) Phát triển, mở mang, khuyếch trương, phát huy, phát dục (научн. ); (эволюция) [sự] tiến hóa, tiến triển, biến chuyển; (прогресс) [sự] tiến bộ.
- умственное развитие — [sự] phát triển trí lực, mở mang trí tuệ
- развитие народного хозяйства — [sự] phát triển của nền kinh tế quốc dân
- развитие событий — [sự] tiến triển của các sự kiện, diễn biến của tình hình
- общее развитие — [sự] phát triển chung
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “развитие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)