раздваиваться

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

раздваиваться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: раздвоиться)

  1. (Bị) Chia đôi, tách đôi, chia làm hai, phân làm hai, rẽ làm hai; перен. [bị] tách đôi, rẽ đôi.

Tham khảo[sửa]