раздевать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

раздевать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: раздеть) ‚(В)

  1. Cởi quần áo.
    раздеть ребёнка — cởi quần áo cho đứa bé
  2. (thông tục)(грабить) lột quần áo, lột, bóc áo tháo cày

Tham khảo[sửa]