разделяться
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của разделяться | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razdelját'sja |
| khoa học | razdeljat'sja |
| Anh | razdelyatsya |
| Đức | rasdeljatsja |
| Việt | radđeliatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
разделяться chưa hoàn thành
- (Được, bi) Chia ra, phân ra, phân chia.
- охотники разделились по двое — những người đi săn chia ra (phân ra) thành từng tốp hai người
- (расходиться в чём-л. ) chia rẽ, phân liệt, bất đồng, không thống nhất, không nhất trí.
- голосаа разделились — [những] phiến bầu bị phân tán
- мнения разделились — ý kiến bất đồng (không thống nhất, không nhất trí) chia rẽ ý kiến
- тк. несов. — (подразделяться) chia ra, phân ra, phân chia
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “разделяться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)