раздирать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của раздирать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razdirát' |
| khoa học | razdirat' |
| Anh | razdirat |
| Đức | rasdirat |
| Việt | radđirat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]раздирать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: разодрать) ‚(В)
- (рвать на части) xé rách, xé vụn, xét nát, làm rách, làm rách nát
- (делать дырку) làm thủng.
- тк. несов. перен. — (вызывать противоречия, разлад) — chia xé, làm tan nát, làm phân hóa
- тк. несов. перен. — (причинять страдания) — làm tan nát, làm đau lòng, làm đứt ruột, làm não lòng, giày vò
- горе раздиратьало его сердце — [nỗi] đau khổ làm tan nát tâm can của anh ta, đau thương xé nát tim chàng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “раздирать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)