разжигать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разжигать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razžigát' |
| khoa học | razžigat' |
| Anh | razzhigat |
| Đức | rasschigat |
| Việt | radgiigat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
разжигать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: разжечь)), ((В))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “разжигать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)