размещаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của размещаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razmeščát'sja |
| khoa học | razmeščat'sja |
| Anh | razmeshchatsya |
| Đức | rasmeschtschatsja |
| Việt | radmesatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
размещаться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: разместиться)
- Được xếp đặt (phân bố, phân phối, bố trí); (в каком-л. по мещении) được thu xếp (xếp đặt, bố trí), có chỗ ở, ở; (о войсках, об учреждениях) đóng, [được] bố trí.
- штаб арми разместился в окопах — bộ tham mưu tập đoàn quân đóng (bố trí, được bố trí) trong các chiến hào
- в доме размещатьсяаются аптека и прачечная — trong ngôi nhà có cửa hàng dược phẩm và hiệu giặt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “размещаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)