разнообразие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разнообразие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | raznoobrázije |
| khoa học | raznoobrazie |
| Anh | raznoobraziye |
| Đức | rasnoobrasije |
| Việt | radnoobradiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
разнообразие gt
- (Sự, tính) Đa dạng, nhiều vẻ, muôn màu muôn vẻ, thiên hình vạn trạng, nhiều thứ khác nhau.
- вносить разнообразие в жизнь — làm cho đời sống phong phú hơn (có nhiều vẻ hơn)
- разнообразие форм — [sự, tính] đa dạng về hình thức, thiên hình vạn dạng, nhiều vẻ của hình thái
- для разнообразия — để cho đỡ nhàm, để cho khỏi đơn điệu, đẻ thay đổi khẩu vị
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “разнообразие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)