разрешение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разрешение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razrešénije |
| khoa học | razrešenie |
| Anh | razresheniye |
| Đức | rasreschenije |
| Việt | radreseniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
разрешение gt
- (позволение) [sự] cho phép.
- дать разрешение — cho phép
- получить разрешение — được phép
- (thông tục) (документ) giấy phép.
- разрешение на въезд в страну — giấy phép nhập cảnh
- (вопроса, спора и т. п. ) [sự] giải quyết; giải pháp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “разрешение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)