разучивать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разучивать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razúčivat' |
| khoa học | razučivat' |
| Anh | razuchivat |
| Đức | rasutschiwat |
| Việt | radutrivat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]разучивать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: разучить) ‚(В)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “разучивать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)