райский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của райский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rájskij |
| khoa học | rajskij |
| Anh | rayski |
| Đức | raiski |
| Việt | raixki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
райский
- (Thuộc về) Thiên đường, thiên đàng; niết bàn, nát bàn, chốn cực lạc (ср. рай ).
- у них райская жизнь — họ sống sướng như trên thiên đường, họ sống sướng như tiên
- райская птица — зоол. — chim thiên đường, chim thụy hồng (Paradiseidae)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “райский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)