Bước tới nội dung

райский

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

райский

  1. (Thuộc về) Thiên đường, thiên đàng; niết bàn, nát bàn, chốn cực lạc (ср. рай ).
    у них райская жизнь — họ sống sướng như trên thiên đường, họ sống sướng như tiên
    райская птица зоол. — chim thiên đường, chim thụy hồng (Paradiseidae)

Tham khảo