раскольник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của раскольник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | raskól'nik |
| khoa học | raskol'nik |
| Anh | raskolnik |
| Đức | raskolnik |
| Việt | raxcolnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
раскольник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “раскольник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)