расправа
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của расправа
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | raspráva |
| khoa học | rasprava |
| Anh | rasprava |
| Đức | rasprawa |
| Việt | raxprava |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
расправа gc
- (Sự, cuộc, trận, vụ) Đàn áp, trấn áp, trừng trị, trừng phạt.
- кровавая расправа — [cuộc] tàn sát, đàn áp đẫm máu, trấn áp đẫm máu
- у меня с ним расправа коротка — tôi sẽ thẳng tay trị nó ngay lập tức
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “расправа”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)