расправа

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

расправа gc

  1. (Sự, cuộc, trận, vụ) Đàn áp, trấn áp, trừng trị, trừng phạt.
    кровавая расправа — [cuộc] tàn sát, đàn áp đẫm máu, trấn áp đẫm máu
    у меня с ним расправа коротка — tôi sẽ thẳng tay trị nó ngay lập tức

Tham khảo[sửa]