распутный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của распутный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | raspútnyj |
| khoa học | rasputnyj |
| Anh | rasputny |
| Đức | rasputny |
| Việt | raxputny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
распутный
- Bê tha, trụy lạc, dâm đãng, bừa bãi, phóng đãng, dâm ô, trác táng, phóng lãng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “распутный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)