растить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của растить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rastít' |
| khoa học | rastit' |
| Anh | rastit |
| Đức | rastit |
| Việt | raxtit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
растить Thể chưa hoàn thành ((В))
- Nuôi dạy, giáo dưỡng, nuôi nấng, nuôi dưỡng; (растения) trồng trọt, vun xới.
- растить детей — nuôi dạy (giáo dưỡng) con cái
- растить кадры — bồi dưỡng cán bộ, đào tạo cán bộ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “растить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)