расходный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của расходный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rashódnyj |
| khoa học | rasxodnyj |
| Anh | raskhodny |
| Đức | raschodny |
| Việt | raxkhođny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
расходный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “расходный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)