Bước tới nội dung

расходный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của расходный
Chữ Latinh
LHQ rashódnyj
khoa học rasxodnyj
Anh raskhodny
Đức raschodny
Việt raxkhođny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

расходный

  1. (Thuộc về) Chi tiêu, chi phí, phí tổn, kinh phí, tiêu phí, chi.
    расходная книга — sổ chi

Tham khảo