расщелина

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

расщелина gc

  1. (ущелье) khe núi, hẻm núi.
  2. (трещина) kẽ nứt, vết nứt, khe hở, kẽ hở.

Tham khảo[sửa]