Bước tới nội dung

реставратор

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của реставратор
Chữ Latinh
LHQ restavrátor
khoa học restavrator
Anh restavrator
Đức restawrator
Việt rextavrator
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

реставратор

  1. Người phục chế, nhà phục chế, người trùng tu.
    реставратор старых картин — nhà phục chế tranh cổ
  2. (Полит.) Người khôi phục, người phục hưng.

Tham khảo