реставратор

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

реставратор

  1. Người phục chế, nhà phục chế, người trùng tu.
    реставратор старых картин — nhà phục chế tranh cổ
  2. (полит.) Người khôi phục, người phục hưng.

Tham khảo[sửa]