реставратор
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của реставратор | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | restavrátor |
| khoa học | restavrator |
| Anh | restavrator |
| Đức | restawrator |
| Việt | rextavrator |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
реставратор gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “реставратор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)