рис

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

рис

  1. (растение) [cây] lúa (Oryzasativa).
  2. (содир.) (неочищенный) thóc
  3. (очищенный) gạo
  4. (клейкий) nếp, gạo nếp
  5. (варёный) cơm.

Tham khảo[sửa]