рисунок
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рисунок
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | risúnok |
| khoa học | risunok |
| Anh | risunok |
| Đức | risunok |
| Việt | rixunoc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
рисунок gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рисунок”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)