рядовой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рядовой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rjadovój |
| khoa học | rjadovoj |
| Anh | ryadovoy |
| Đức | rjadowoi |
| Việt | riađovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
рядовой
- Bình thường, thông thường, thường.
- рядовой коммунист — người cộng sản bình thường, đảng viên thường
- рядовое явление — hiện tượng thông thường
- (воен.) [thuộc về] đội viên thường, chiến sĩ thường, binh nhì, lính thường.
- с.-х. — [thuộc về] hàng
- в знач. сущ. м. воен. — [người] đội viên thường, chiến sĩ thường, binh nhì, lính thường; lính trơn (разг.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рядовой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)