сателлит

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

сателлит

  1. (зависимое лицо) chư hầu
  2. (государство) nước chư hầu.
  3. (астр.) Vệ tinh, hộ tinh.

Tham khảo[sửa]