Bước tới nội dung

сверлящий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сверлящий
Chữ Latinh
LHQ sverljáščij
khoa học sverljaščij
Anh sverlyashchi
Đức swerljaschtschi
Việt xverliasi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

сверлящий

  1. (о боло) nhói buốt, đau, chói
  2. (о звуках) chói, chói tai, chối tai.

Tham khảo