Bước tới nội dung

сверхурочный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сверхурочный
Chữ Latinh
LHQ sverhuróčnyj
khoa học sverxuročnyj
Anh sverkhurochny
Đức swerchurotschny
Việt xverkhurotrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

сверхурочный

  1. Ngoài giờ, thêm, phụ, ngoài thời gian quy định.
    в знач. сущ. мн.: сверхурочные — tiền làm thêm, tiền làm ngoài giờ

Tham khảo