свидетельство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của свидетельство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | svidétel'stvo |
| khoa học | svidetel'stvo |
| Anh | svidetelstvo |
| Đức | swidetelstwo |
| Việt | xviđetelxtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
свидетельство gt
- (показание) chứng cớ, chứng cứ.
- (доказательство) [sự] chứng nhận, chứng minh, xác nhận.
- (документ) giấy chứng nhận, bằng chứng nhận, chứng chỉ, chứng thư, bằng, giấy.
- свидетельство о рождении — giấy khai sinh ,
- свидетельство о браке — giấy giá thú , giấy hôn thú
- свидетельство о смерти — chứng chỉ tử vong
- свидетельство о болезни — chứng chỉ bệnh tật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “свидетельство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)