свинья
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của свинья
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | svin'já |
| khoa học | svin'ja |
| Anh | svinya |
| Đức | swinja |
| Việt | xvinia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
свинья gc
- (Con) Lợn, heo (Sus); (самка ) [con] lợn cái, heo cái.
- (thông tục) (о неопрятном человеке) — người bẩn thỉu, đồ lợn, đồ bẩn như lợn
- (thông tục) (о непорядочном человеке) — [kẻ, quân, đồ] đểu cáng, đê tiện, hèn mạt, mất dạy
- .
- подложить свиньяю кому-л. — xỏ ai, chơi xỏ ai, chơi khăm ai, xỏ ngầm ai, chơi cho ai một vố
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “свинья”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)