сводный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сводный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | svódnyj |
| khoa học | svodnyj |
| Anh | svodny |
| Đức | swodny |
| Việt | xvođny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сводный
- (о данных) [có tính chất] tổng hợp, tổng kết.
- сводный отчёт — [bản] báo cáo tổng kết
- сводная таблица — bảng (biểu đồ) tổng hợp
- (из самостоятельных единиц) [có tính chất] hỗn hợp, phối hợp, tổ hợp.
- сводный оркестр — dàn nhạc hỗn hợp
- (о родстве):
- сводный брат — anh (em) cùng cha khác mẹ, anh (em) cùng mẹ khác cha
- сводная сестра — chị (em) cùng mẹ khác cha, chị (em) cung cha khác mẹ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сводный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)