связный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của связный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | svjáznyj |
| khoa học | svjaznyj |
| Anh | svyazny |
| Đức | swjasny |
| Việt | xviadny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
связный
- (Có) Mạch lạc, khúc chiết, kết cấu chặt chẽ.
- связный рассказ — câu chuyện mạch lạc(có đầu có đuôi)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “связный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)