семилетный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của семилетный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | semilétnyj |
| khoa học | semiletnyj |
| Anh | semiletny |
| Đức | semiletny |
| Việt | xemiletny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
семилетный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “семилетный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)