Bước tới nội dung

сеноворошилка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сеноворошилка
Chữ Latinh
LHQ senovorošílka
khoa học senovorošilka
Anh senovoroshilka
Đức senoworoschilka
Việt xenovorosilca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

сеноворошилка gc

  1. (Cái) Máy đảo cỏ, máy giũ cỏ.

Tham khảo