Bước tới nội dung

середина

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của середина
Chữ Latinh
LHQ seredína
khoa học seredina
Anh seredina
Đức seredina
Việt xeređina
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

середина gc

  1. (о месте) trung tâm, chính giữa
  2. (средняя часть) [phân, quảng] giữa.
    в середине комнаты — ở giữa phòng
    середина дороги — giữa đường
  3. (о времени) giữa chừng, nữa chừng, giữa.
    середина весны — nữa chừng xuân, giữa mùa xuân
    серединдня — giữa trưa, [đứng, bóng] buổi trưa, lúc nửa ngày, đúng ngọ
    в середине разговора — giữa câu chuyện
  4. (промежуточная позиция в чьём-л. ) [thái độ, lập trường] trung dung, trung lập, đứng giữa
  5. (умеренность) [tính] ôn hòa.
    держаться середины — giữ thái độ ung dung, đứng trung lập, đứng giữa

Tham khảo