сидячий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сидячий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sidjáčij |
| khoa học | sidjačij |
| Anh | sidyachi |
| Đức | sidjatschi |
| Việt | xiđiatri |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сидячий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сидячий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)