скандал

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

скандал

  1. (Vụ) Tai tiếng, đe nhục, ô nhục, bê bối, lôi thôi.
  2. (ссора, сцена) [vụ, chuyện] om sòm, ầm ĩ, cãi cọ.
    устроить, поднять скандал — sinh sự, gây sự, gây chuyện, sinh sự cãi nhau, gây chuyện om sòm, làm ỏm lên, làm toáng lên

Tham khảo[sửa]