скороспелый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của скороспелый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | skorospélyj |
| khoa học | skorospelyj |
| Anh | skorospely |
| Đức | skorospely |
| Việt | xcoroxpely |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
скороспелый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “скороспелый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)