скрытый

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

скрытый

  1. Ẩn giấu, tiềm tàng, tiềm tại, ngấm ngầm, âm ỉ.
    скрытая угроза — mối đe dọa ngấm ngầm
    скрытые возможности — những khả năng tiềm tàng (tiềm tai)
    скрытая сила — tiềm lực, lực lượng tiềm tàng
    скрытая теплотафиз. — ẩn nhiệt

Tham khảo[sửa]