Bước tới nội dung

сладостный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сладостный
Chữ Latinh
LHQ sládostnyj
khoa học sladostnyj
Anh sladostny
Đức sladostny
Việt xlađoxtny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

сладостный

  1. Dễ chịu, dịu dàng, âu yếm, ngọt ngào, ngon lành.

Tham khảo