слать

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

слать Hoàn thành (,(В))

  1. (кого-л. ) sai, phái, cắt, cử, sai phái, cắt cử.
  2. (что-л. ) gửi, gởi.

Tham khảo[sửa]